Tỷ giá Đô la Suriname sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SOS
Cập nhật
1
SRD
=
15.21004241
SOS
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = S15.21004241 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.06574604 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S15.14149616
Hiện tại
S15.21004241
Cao nhất
S15.22094441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.21004241 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.01577 SOS
-0.10%
7 ngày qua
-0.011105 SOS
-0.07%
30 ngày qua
+0.039235 SOS
+0.26%
1 năm qua
+0.393758 SOS
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
14.69801626 Hôm nay
15.21004241 Cao nhất
15.85834445
14.69801626 Hôm nay
15.21004241 Cao nhất
15.85834445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.5004412 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.5004412 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.78274571
–
80.03664895
SOS
Năm biến động
-36.21%
2023
Tỷ giá trung bình
15.61027152 SOS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
14.74007853
–
18.0464232
SOS
Năm biến động
-12.97%
2024
Tỷ giá trung bình
17.35787409 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
15.46143437
–
19.97366906
SOS
Năm biến động
+3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
15.35492385 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.30881968
–
16.53923913
SOS
Năm biến động
-7.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.16908422 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.84982312
–
15.85834445
SOS
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.