Tỷ giá Shilling Somali sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = TRY

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.08748557 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.08748557 Hiện tại ₺0.08748557 Cao nhất ₺0.08748557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08748557 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.00045 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+0.00194 TRY
+2.27%
1 năm qua
+0.014492 TRY
+19.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0729931
Hôm nay
0.08748557
Cao nhất
0.08748557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08491901 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02879567 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00888255 – 0.03328161 TRY
Năm biến động +43.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04182284 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03280727 – 0.05167495 TRY
Năm biến động +56.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05756876 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.05158069 – 0.06187174 TRY
Năm biến động +19.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0692627 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.06167716 – 0.07524181 TRY
Năm biến động +21.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08491901 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0752686 – 0.08748557 TRY
Năm biến động +16.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.