Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Somali cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SOS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Shilling Somali 11.43045713 SOS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S11.43045713 Hiện tại S11.43045713 Cao nhất S11.43045713
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.43045713 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
-0.059039 SOS
-0.51%
30 ngày qua
-0.259225 SOS
-2.22%
1 năm qua
-2.269467 SOS
-16.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.43045713
Hôm nay
11.43045713
Cao nhất
13.69992423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 35.45784342 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.45784342 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.04662569 – 112.58023445 SOS
Năm biến động -30.48%
2023
Tỷ giá trung bình 24.6668304 SOS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
19.35173452 – 30.48104706 SOS
Năm biến động -36.25%
2024
Tỷ giá trung bình 17.40462498 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
16.16246682 – 19.38710017 SOS
Năm biến động -16.63%
2025
Tỷ giá trung bình 14.48939427 SOS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
13.29048333 – 16.21345623 SOS
Năm biến động -17.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.79431487 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.43045713 – 13.28575176 SOS
Năm biến động -13.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.