Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = TWD

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Đô la Đài Loan mới 0.05747125 TWD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.05730519 Hiện tại NT$0.05747125 Cao nhất NT$0.05785286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05747125 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000096 TWD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000819 TWD
+1.45%
30 ngày qua
+0.001944 TWD
+3.50%
1 năm qua
+0.003353 TWD
+6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05363867
Hôm nay
0.05747125
Cao nhất
0.05785286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05626172 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05169085 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01766233 – 0.05738091 TWD
Năm biến động +13.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05470672 TWD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.05225293 – 0.05695539 TWD
Năm ổn định -0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05619036 TWD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.05354117 – 0.05757209 TWD
SOS tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05454591 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0506213 – 0.05828779 TWD
Năm biến động -4.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05626172 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05370624 – 0.05785286 TWD
SOS tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.