Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SOS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Shilling Somali 17.38221812 SOS
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất S17.28523082 Hiện tại S17.38221812 Cao nhất S17.45042677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.38221812 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.053499 SOS
-0.31%
7 ngày qua
-0.269988 SOS
-1.53%
30 ngày qua
-0.575832 SOS
-3.21%
1 năm qua
-1.095846 SOS
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.28523082
Hôm nay
17.38221812
Cao nhất
18.64326608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.46989161 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.46989161 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.42739861 – 56.61767633 SOS
Năm biến động -11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 18.28743914 SOS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
17.55760164 – 19.13768168 SOS
Năm ổn định +0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 17.80058136 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.36952723 – 18.67721623 SOS
TWD giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 18.36520741 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
17.15625163 – 19.75452984 SOS
Năm biến động +4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.78017232 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.28523082 – 18.61980862 SOS
TWD giảm giá -4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.