Tỷ giá Shilling Somali sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = VND

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Đồng Việt Nam 44.89292644 VND
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫44.89292644 Hiện tại ₫44.89292644 Cao nhất ₫44.98418091
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.89292644 VND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.106189 VND
-0.24%
7 ngày qua
-0.291872 VND
-0.65%
30 ngày qua
-0.640338 VND
-1.41%
1 năm qua
-1.17977 VND
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.63780183
Hôm nay
44.89292644
Cao nhất
46.43713502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 45.51290501 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.6252405 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.84044511 – 44.58518614 VND
Năm biến động +6.46%
2023
Tỷ giá trung bình 41.86443102 VND
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
40.86950626 – 43.3143827 VND
Năm ổn định +2.13%
2024
Tỷ giá trung bình 43.85905714 VND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
42.22329506 – 44.76505439 VND
SOS tăng giá +5.28%
2025
Tỷ giá trung bình 45.51290501 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.2053526 – 46.61942508 VND
SOS tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.42887834 VND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
43.63780183 – 46.3634531 VND
Năm ổn định -2.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.