Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Somali cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = SOS
Cập nhật
1
VND
=
0.02216415
SOS
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = S0.02216415 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₫45.11790186 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S0.02215999
Hiện tại
S0.02216415
Cao nhất
S0.02223646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02216415 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000044 SOS
+0.20%
7 ngày qua
+0.00005 SOS
+0.23%
30 ngày qua
+0.000218 SOS
+0.99%
1 năm qua
+0.000448 SOS
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.02153449 Hôm nay
0.02216415 Cao nhất
0.02291591
0.02153449 Hôm nay
0.02216415 Cao nhất
0.02291591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02473365 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02473365 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02242897
–
0.07225201
SOS
Năm biến động
-6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02389149 SOS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02308702
–
0.02446812
SOS
Năm ổn định
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02280575 SOS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02233885
–
0.02368361
SOS
VND giảm giá
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02197701 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02145029
–
0.02314528
SOS
VND giảm giá
-3.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02200162 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02156871
–
0.02291591
SOS
Năm ổn định
+2.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.