Tỷ giá Shilling Somali sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = XDR
Cập nhật
1
SOS
=
0.00128256
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SOS = SDR0.00128256 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = S779.68891524 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.0012811
Hiện tại
SDR0.00128256
Cao nhất
SDR0.00128256
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00128256 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.04%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.02%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.01%
1 năm qua
+0.000045 XDR
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00117934 Hôm nay
0.00128256 Cao nhất
0.00128934
0.00117934 Hôm nay
0.00128256 Cao nhất
0.00128934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00131823 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00126579 XDR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00043555
–
0.00138837
XDR
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00131604 XDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00129511
–
0.0013456
XDR
Năm ổn định
-1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00131823 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00128796
–
0.00134177
XDR
SOS tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00126247 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00117215
–
0.00134996
XDR
Năm biến động
-9.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00127258 XDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00117934
–
0.00128934
XDR
SOS tăng giá
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.