Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Shilling Somali cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SOS
Cập nhật
1
XDR
=
779.68891524
SOS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = S779.68891524 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = SDR0.00128256 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S779.68891524
Hiện tại
S779.68891524
Cao nhất
S780.57824498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
779.68891524 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.295217 SOS
-0.04%
7 ngày qua
-0.118331 SOS
-0.02%
30 ngày qua
-0.06636 SOS
-0.01%
1 năm qua
-28.255382 SOS
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
775.58962964 Hôm nay
779.68891524 Cao nhất
847.931499
775.58962964 Hôm nay
779.68891524 Cao nhất
847.931499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 793.32707304 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
793.32707304 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
720.2673681
–
2,295.93
SOS
Năm biến động
-7.46%
2023
Tỷ giá trung bình
759.90357685 SOS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
743.16343401
–
772.13798131
SOS
Năm ổn định
+1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
758.64652995 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
745.2838213
–
776.42015058
SOS
XDR giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
793.2251944 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
740.76284302
–
853.12977359
SOS
Năm biến động
+10.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
786.05033989 SOS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
775.58962964
–
847.931499
SOS
XDR giảm giá
-5.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.