Tỷ giá Đô la Suriname sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = AFN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Afghani Afghanistan 1.73038012 AFN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋1.70375884 Hiện tại ؋1.73038012 Cao nhất ؋1.73038012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73038012 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000714 AFN
+0.04%
7 ngày qua
+0.017256 AFN
+1.01%
30 ngày qua
-0.015121 AFN
-0.87%
1 năm qua
+0.016393 AFN
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.64451863
Hôm nay
1.73038012
Cao nhất
1.78626642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-3.20%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+3.58%
Tháng 7
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.81542501 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.81542501 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.69491528 – 4.98609703 AFN
Năm biến động -44.83%
2023
Tỷ giá trung bình 2.27422271 AFN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.80157544 – 2.84254144 AFN
Năm biến động -30.26%
2024
Tỷ giá trung bình 2.14121783 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.89396131 – 2.47892969 AFN
Năm biến động +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.87601505 AFN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.64611036 – 2.23735907 AFN
Năm biến động -13.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71626923 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64451863 – 1.78626642 AFN
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.