Tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = AMD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dram Armenia 9.56613116 AMD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏9.55977821 Hiện tại ֏9.56613116 Cao nhất ֏9.56613116
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.56613116 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006353 AMD
+0.07%
7 ngày qua
-0.021943 AMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.161493 AMD
-1.66%
1 năm qua
-0.344324 AMD
-3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.50011074
Hôm nay
9.56613116
Cao nhất
10.12563371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.64018012 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.64018012 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.3526082 – 25.16912142 AMD
Năm biến động -46.37%
2023
Tỷ giá trung bình 10.76196198 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.97527851 – 12.560181 AMD
Năm biến động -10.92%
2024
Tỷ giá trung bình 11.92122544 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.9159223 – 13.56126867 AMD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 10.40677893 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
9.61323514 – 11.5718839 AMD
Năm biến động -10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.65901368 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.50011074 – 10.12563371 AMD
SRD giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.