Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ARS
Cập nhật
1
SRD
=
41.12042736
ARS
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $41.12042736 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.02431881 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$40.62565159
Hiện tại
$41.12042736
Cao nhất
$41.12042736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.12042736 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.494776 ARS
+1.22%
7 ngày qua
+0.482822 ARS
+1.19%
30 ngày qua
+0.643289 ARS
+1.59%
1 năm qua
+2.970968 ARS
+7.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
35.91266945 Hôm nay
41.12042736 Cao nhất
41.12042736
35.91266945 Hôm nay
41.12042736 Cao nhất
41.12042736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-3.42%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
+3.37%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.943529 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.39158046 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83117078
–
5.70467681
ARS
Năm biến động
+12.84%
2023
Tỷ giá trung bình
8.02165224 ARS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
5.55592766
–
22.06581026
ARS
Năm biến động
+297.16%
2024
Tỷ giá trung bình
27.85852555 ARS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
22.03126757
–
33.0221907
ARS
Năm biến động
+32.54%
2025
Tỷ giá trung bình
33.27358201 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
29.07705903
–
38.76420372
ARS
Năm biến động
+30.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.943529 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.13682438
–
41.12042736
ARS
Năm biến động
+8.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.