Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CLP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Chile 26.15737041 CLP
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $26.0069985 Hiện tại $26.15737041 Cao nhất $26.16562783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.15737041 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.141324 CLP
+0.54%
7 ngày qua
-0.029002 CLP
-0.11%
30 ngày qua
-0.049471 CLP
-0.19%
1 năm qua
+1.599662 CLP
+6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.47681398
Hôm nay
26.15737041
Cao nhất
26.45769108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
-3.59%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+7.00%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.71%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.99%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.72486902 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.72486902 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.66698104 – 46.41986217 CLP
Năm biến động -34.87%
2023
Tỷ giá trung bình 23.00394249 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.78948053 – 27.28827207 CLP
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 28.65180401 CLP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
24.03564017 – 33.20193666 CLP
Năm biến động +17.33%
2025
Tỷ giá trung bình 25.56571451 CLP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.55706086 – 28.99065415 CLP
Năm biến động -16.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.61111193 CLP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
22.47681398 – 26.45769108 CLP
Năm biến động +10.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.