Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = COP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Colombia 84.11276864 COP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $84.05690871 Hiện tại $84.11276864 Cao nhất $84.11276864
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.11276864 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.05586 COP
+0.07%
7 ngày qua
-0.170734 COP
-0.20%
30 ngày qua
-4.112418 COP
-4.66%
1 năm qua
-16.487142 COP
-16.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
80.57119213
Hôm nay
84.11276864
Cao nhất
102.20968448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-7.25%
Tháng 6
-10.08%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+4.68%
Tháng 9
-5.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.70176112 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.70176112 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.63150539 – 205.6756308 COP
Năm biến động -22.06%
2023
Tỷ giá trung bình 118.96484442 COP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
101.52770116 – 157.3453981 COP
Năm biến động -30.44%
2024
Tỷ giá trung bình 123.75613179 COP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
105.41056184 – 146.72579454 COP
Năm biến động +18.46%
2025
Tỷ giá trung bình 108.99022269 COP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
95.80309834 – 126.31685225 COP
Năm biến động -21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 87.19950521 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.57119213 – 102.20968448 COP
Năm biến động -14.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.