Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CRC

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Colón Costa Rica 12.09508972 CRC
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₡12.08222927 Hiện tại ₡12.09508972 Cao nhất ₡12.12216215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.09508972 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022401 CRC
+0.19%
7 ngày qua
+0.016615 CRC
+0.14%
30 ngày qua
-0.041449 CRC
-0.34%
1 năm qua
-0.834697 CRC
-6.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.77463881
Hôm nay
12.09508972
Cao nhất
13.12164986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-4.88%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.39519073 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.39519073 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.24402251 – 32.23958992 CRC
Năm biến động -40.49%
2023
Tỷ giá trung bình 14.87096687 CRC
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
13.8010175 – 18.7311557 CRC
Năm biến động -23.85%
2024
Tỷ giá trung bình 15.67804046 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
13.89176627 – 18.46550935 CRC
Năm biến động +1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 13.53951363 CRC
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
12.57082123 – 14.60348209 CRC
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.15006253 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.77463881 – 13.12164986 CRC
SRD giảm giá -7.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.