Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CUP
Cập nhật
1
SRD
=
0.68521401
CUP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₱0.68521401 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $1.45939806 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.68448544
Hiện tại
₱0.68521401
Cao nhất
₱0.68521401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68521401 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000729 CUP
+0.11%
7 ngày qua
+0.000883 CUP
+0.13%
30 ngày qua
+0.001692 CUP
+0.25%
1 năm qua
+0.021563 CUP
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.66365124 Hôm nay
0.68521401 Cao nhất
0.69397655
0.66365124 Hôm nay
0.68521401 Cao nhất
0.69397655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.08846183 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08846183 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80559379
–
1.26828548
CUP
Năm biến động
-34.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70604378 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.66672708
–
0.81597085
CUP
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78236875 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.69688769
–
0.89821404
CUP
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69195976 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64540385
–
0.73652446
CUP
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68350149 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67129841
–
0.69397655
CUP
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.