Tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ILS
Cập nhật
1
SRD
=
0.08356817
ILS
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₪0.08356817 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $11.96627872 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.08319887
Hiện tại
₪0.08356817
Cao nhất
₪0.08358856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08356817 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 ILS
-0.02%
7 ngày qua
+0.001269 ILS
+1.54%
30 ngày qua
+0.002544 ILS
+3.14%
1 năm qua
-0.000429 ILS
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.07537832 Hôm nay
0.08356817 Cao nhất
0.08540797
0.07537832 Hôm nay
0.08356817 Cao nhất
0.08540797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
-6.11%
Tháng 4
-4.08%
Tháng 5
+4.99%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14141953 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14141953 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10640622
–
0.16602627
ILS
Năm biến động
-25.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10088831 ILS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.09333212
–
0.11239557
ILS
Năm biến động
-11.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11248907 ILS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.09804194
–
0.13346516
ILS
Năm biến động
+5.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09285063 ILS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.08163181
–
0.10498692
ILS
Năm biến động
-19.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08156914 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07537832
–
0.08446797
ILS
Năm biến động
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.