Tỷ giá Đô la Suriname sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = NIO

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Córdoba Nicaragua 0.97979823 NIO
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.97924952 Hiện tại C$0.97979823 Cao nhất C$0.97979823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97979823 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000025 NIO
7 ngày qua
+0.001535 NIO
+0.16%
30 ngày qua
+0.003988 NIO
+0.41%
1 năm qua
+0.02521 NIO
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.95033833
Hôm nay
0.97979823
Cao nhất
0.99145901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.51502265 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.51502265 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14190111 – 1.81287191 NIO
Năm biến động -32.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00216518 NIO
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.94727675 – 1.15592918 NIO
Năm biến động -12.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11759745 NIO
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.99167414 – 1.28424613 NIO
Năm biến động +4.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98839083 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92194919 – 1.06487007 NIO
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97662647 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95676317 – 0.99145901 NIO
Năm ổn định +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.