Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = STD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dobra São Tomé và Príncipe 592.29389014 STD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db591.90054324 Hiện tại Db592.29389014 Cao nhất Db592.29389014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
592.29389014 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.393347 STD
+0.07%
7 ngày qua
+0.133797 STD
+0.02%
30 ngày qua
+0.833276 STD
+0.14%
1 năm qua
+13.688611 STD
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
574.26579554
Hôm nay
592.29389014
Cao nhất
600.50667026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 934.1689653 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 934.1689653 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
714.05301289 – 1,093.28 STD
Năm biến động -29.46%
2023
Tỷ giá trung bình 619.68097039 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
576.92735911 – 723.2509072 STD
Năm biến động -15.49%
2024
Tỷ giá trung bình 676.99355364 STD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
603.02571042 – 777.23594251 STD
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 598.76150963 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
558.47609499 – 637.32391345 STD
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 591.41674414 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
580.88298552 – 600.50667026 STD
Năm ổn định +1.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.