Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = SRD
Cập nhật
1
STD
=
0.00168835
SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = $0.00168835 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = Db592.29389014 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00168835
Hiện tại
$0.00168835
Cao nhất
$0.00168947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00168835 SRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000001 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000000 SRD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000002 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.00004 SRD
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00166526 Hôm nay
0.00168835 Cao nhất
0.00174135
0.00166526 Hôm nay
0.00168835 Cao nhất
0.00174135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00169088 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00109024 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00091468
–
0.00140046
SRD
Năm biến động
+41.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162148 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00138265
–
0.00173332
SRD
Năm biến động
+18.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00148716 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00128661
–
0.0016583
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00167218 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00156906
–
0.00179059
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00169088 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00166526
–
0.00172152
SRD
Năm ổn định
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.