Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SVC
Cập nhật
1
SRD
=
0.23322994
SVC
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.23322994 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $4.28761412 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.2328925
Hiện tại
$0.23322994
Cao nhất
$0.23322994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23322994 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000371 SVC
+0.16%
7 ngày qua
+0.0008 SVC
+0.34%
30 ngày qua
+0.001104 SVC
+0.48%
1 năm qua
+0.006637 SVC
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.22608516 Hôm nay
0.23322994 Cao nhất
0.23588729
0.22608516 Hôm nay
0.23322994 Cao nhất
0.23588729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36988701 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36988701 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27366312
–
0.43140506
SVC
Năm biến động
-34.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23980651 SVC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.22668964
–
0.27750075
SVC
Năm biến động
-13.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26580658 SVC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.23681396
–
0.30513813
SVC
Năm biến động
+3.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23508616 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21944794
–
0.25322042
SVC
Năm biến động
-7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23226967 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22775948
–
0.23588729
SVC
Năm ổn định
+1.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.