Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Suriname cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = SRD
Cập nhật
1
SVC
=
4.29302634
SRD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $4.29302634 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.23293591 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.29302634
Hiện tại
$4.29302634
Cao nhất
$4.29445384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.29302634 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003553 SRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.013039 SRD
-0.30%
30 ngày qua
-0.020519 SRD
-0.48%
1 năm qua
-0.10873 SRD
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
4.23931272 Hôm nay
4.29302634 Cao nhất
4.42311198
4.23931272 Hôm nay
4.29302634 Cao nhất
4.42311198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.30563449 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.76980192 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31800713
–
3.65412773
SRD
Năm biến động
+52.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.18608226 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.60359383
–
4.41131757
SRD
Năm biến động
+15.31%
2024
Tỷ giá trung bình
3.78769948 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.27720429
–
4.22272395
SRD
Năm biến động
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
4.25907923 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.94912865
–
4.55688953
SRD
Năm biến động
+8.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.30563449 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.23931272
–
4.39059668
SRD
Năm ổn định
-1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.