Tỷ giá Đô la Suriname sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = THB

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bạt Thái Lan 0.89647353 THB
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.88519932 Hiện tại ฿0.89647353 Cao nhất ฿0.89647353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89647353 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004835 THB
+0.54%
7 ngày qua
+0.002567 THB
+0.29%
30 ngày qua
+0.006368 THB
+0.72%
1 năm qua
+0.054569 THB
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.80702447
Hôm nay
0.89647353
Cao nhất
0.89883863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
+5.73%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.47375133 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47375133 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08246858 – 1.66201678 THB
Năm biến động -31.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95232402 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.88465639 – 1.09194403 THB
Năm biến động -13.86%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07089789 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.93193724 – 1.25288548 THB
Năm biến động +4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88355574 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80287855 – 0.98988888 THB
Năm biến động -15.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88465408 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80702447 – 0.89883863 THB
SRD tăng giá +8.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.