Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SRD
Cập nhật
1
THB
=
1.1134313
SRD
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $1.1134313 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ฿0.89812456 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.11300296
Hiện tại
$1.1134313
Cao nhất
$1.12968907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1134313 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0081 SRD
-0.72%
7 ngày qua
-0.005934 SRD
-0.53%
30 ngày qua
-0.013331 SRD
-1.18%
1 năm qua
-0.074351 SRD
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.11254675 Hôm nay
1.1134313 Cao nhất
1.23911979
1.11254675 Hôm nay
1.1134313 Cao nhất
1.23911979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
-5.42%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.13558731 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68998691 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60167864
–
0.92381434
SRD
Năm biến động
+46.92%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0524991 SRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.91579786
–
1.13038239
SRD
Năm biến động
+16.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94067758 SRD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.79815755
–
1.07303363
SRD
Năm biến động
-3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13558731 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0102144
–
1.24551839
SRD
Năm biến động
+17.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.13073287 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.11254675
–
1.23911979
SRD
THB giảm giá
-8.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.