Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = TND
Cập nhật
1
SRD
=
0.07933106
TND
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = د.ت0.07933106 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $12.60540297 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.07916741
Hiện tại
د.ت0.07933106
Cao nhất
د.ت0.07936309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07933106 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000277 TND
-0.35%
7 ngày qua
-0.000643 TND
-0.80%
30 ngày qua
+0.000012 TND
+0.02%
1 năm qua
+0.002476 TND
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.07416696 Hôm nay
0.07933106 Cao nhất
0.08117551
0.07416696 Hôm nay
0.07933106 Cao nhất
0.08117551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12962597 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12962597 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09806476
–
0.14878661
TND
Năm biến động
-28.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08508395 TND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0787722
–
0.09900974
TND
Năm biến động
-14.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09448377 TND
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.08339116
–
0.10810452
TND
Năm biến động
+8.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08059089 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07314148
–
0.09243006
TND
Năm biến động
-15.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07885148 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07416696
–
0.08117551
TND
SRD tăng giá
+3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.