Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SRD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Suriname 12.54376371 SRD
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $12.54376371 Hiện tại $12.54376371 Cao nhất $12.59545486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.54376371 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.060061 SRD
-0.48%
7 ngày qua
-0.066249 SRD
-0.53%
30 ngày qua
-0.036801 SRD
-0.29%
1 năm qua
-0.807644 SRD
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.31898619
Hôm nay
12.54376371
Cao nhất
13.48309306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.69006988 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.8341361 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.72103487 – 10.19734315 SRD
Năm biến động +40.72%
2023
Tỷ giá trung bình 11.79843179 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
10.100016 – 12.69483413 SRD
Năm biến động +17.19%
2024
Tỷ giá trung bình 10.64564835 SRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
9.25030733 – 11.99167822 SRD
Năm biến động -7.58%
2025
Tỷ giá trung bình 12.46517173 SRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
10.81899077 – 13.67213335 SRD
Năm biến động +17.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.69006988 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.31898619 – 13.48309306 SRD
TND giảm giá -3.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.