Tỷ giá Đô la Suriname sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = TOP
Cập nhật
1
SRD
=
0.0640711
TOP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = T$0.0640711 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $15.60766023 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.06400298
Hiện tại
T$0.0640711
Cao nhất
T$0.0640711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0640711 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000068 TOP
+0.11%
7 ngày qua
+0.000191 TOP
+0.30%
30 ngày qua
+0.000158 TOP
+0.25%
1 năm qua
+0.002016 TOP
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.06205487 Hôm nay
0.0640711 Cao nhất
0.06489045
0.06205487 Hôm nay
0.0640711 Cao nhất
0.06489045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09826271 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09826271 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07321308
–
0.11227161
TOP
Năm biến động
-32.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06474142 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06070787
–
0.07455765
TOP
Năm biến động
-13.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07195521 TOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.06342635
–
0.08298255
TOP
Năm biến động
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06476492 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06034864
–
0.06979274
TOP
Năm biến động
-6.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06391188 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06276445
–
0.06489045
TOP
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.