Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = XOF
Cập nhật
1
SRD
=
15.51501688
XOF
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = CFA15.51501688 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.06445368 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA15.50800937
Hiện tại
CFA15.51501688
Cao nhất
CFA15.56711894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.51501688 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.090651 XOF
-0.58%
7 ngày qua
-0.141588 XOF
-0.90%
30 ngày qua
-0.019497 XOF
-0.13%
1 năm qua
+0.712071 XOF
+4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
14.22290861 Hôm nay
15.51501688 Cao nhất
15.67407479
14.22290861 Hôm nay
15.51501688 Cao nhất
15.67407479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.25222687 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.25222687 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.22504329
–
30.22205953
XOF
Năm biến động
-30.64%
2023
Tỷ giá trung bình
16.62531334 XOF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
15.22398864
–
19.72905443
XOF
Năm biến động
-16.13%
2024
Tỷ giá trung bình
18.4074202 XOF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
16.16267924
–
21.09198078
XOF
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
15.64290397 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.11255354
–
18.23740473
XOF
Năm biến động
-18.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.40079775 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.22290861
–
15.67407479
XOF
SRD tăng giá
+5.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.