Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = YER

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rial Yemen 6.28752381 YER
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼6.28404079 Hiện tại ﷼6.28752381 Cao nhất ﷼6.28763022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.28752381 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00999 YER
+0.16%
7 ngày qua
+0.022268 YER
+0.36%
30 ngày qua
+0.015041 YER
+0.24%
1 năm qua
+0.091337 YER
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.16241822
Hôm nay
6.28752381
Cao nhất
6.43107285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.57851415 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.57851415 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.83302888 – 12.32576457 YER
Năm biến động -34.57%
2023
Tỷ giá trung bình 6.86355696 YER
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
6.48084753 – 7.93155519 YER
Năm biến động -13.46%
2024
Tỷ giá trung bình 7.60438355 YER
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.77605004 – 8.73360545 YER
Năm biến động +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 6.52747523 YER
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
5.98157897 – 7.14929542 YER
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.28249511 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.21700317 – 6.43107285 YER
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.