Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = AMD
Cập nhật
1
SSP
=
2.76313878
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ֏2.76313878 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.36190727 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏2.76272893
Hiện tại
֏2.76313878
Cao nhất
֏2.76313878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.76313878 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00041 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.006553 AMD
-0.24%
30 ngày qua
-0.019499 AMD
-0.70%
1 năm qua
-0.166745 AMD
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.75143405 Hôm nay
2.76313878 Cao nhất
2.93926713
2.75143405 Hôm nay
2.76313878 Cao nhất
2.93926713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.34895884 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.34895884 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.00093997
–
3.98221256
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01292968 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.93818712
–
3.28524631
AMD
SSP tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
3.01539351 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.95086324
–
3.14556566
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97155293 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.89313901
–
3.11812789
AMD
SSP giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.79342143 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75143405
–
2.93362005
AMD
SSP giảm giá
-5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.