Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = CHF
Cập nhật
1
SSP
=
0.00628254
CHF
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = CHF0.00628254 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = £159.17122454 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF0.00626641
Hiện tại
CHF0.00628254
Cao nhất
CHF0.00629813
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00628254 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000051 CHF
-0.81%
7 ngày qua
-0.000072 CHF
-1.13%
30 ngày qua
-0.000077 CHF
-1.21%
1 năm qua
+0.000063 CHF
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00584519 Hôm nay
0.00628254 Cao nhất
0.00643904
0.00584519 Hôm nay
0.00628254 Cao nhất
0.00643904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.13%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0073298 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0073298 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00699379
–
0.00777837
CHF
SSP tăng giá
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00689732 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00645551
–
0.0072327
CHF
Năm biến động
-8.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00676045 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00645203
–
0.00705959
CHF
SSP tăng giá
+8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00637603 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00603614
–
0.00703589
CHF
Năm biến động
-12.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00629722 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00584519
–
0.00643904
CHF
SSP tăng giá
+3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.