Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = SSP

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bảng Nam Sudan 159.17122454 SSP
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £158.77736795 Hiện tại £159.17122454 Cao nhất £159.58111489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.17122454 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
+1.287396 SSP
+0.82%
7 ngày qua
+1.798976 SSP
+1.14%
30 ngày qua
+1.921133 SSP
+1.22%
1 năm qua
-1.604686 SSP
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
155.30253353
Hôm nay
159.17122454
Cao nhất
171.08071369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 158.86458915 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 136.53257642 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.56169994 – 142.98400349 SSP
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 145.06444945 SSP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
138.26102739 – 154.90637951 SSP
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 148.00425239 SSP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
141.65131549 – 154.99005879 SSP
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 157.22176343 SSP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
142.12843496 – 165.66870329 SSP
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.86458915 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.30253353 – 171.08071369 SSP
CHF giảm giá -3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.