Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = CRC

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Colón Costa Rica 3.48095746 CRC
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡3.48095746 Hiện tại ₡3.48095746 Cao nhất ₡3.48684182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48095746 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003509 CRC
-0.10%
7 ngày qua
-0.004026 CRC
-0.12%
30 ngày qua
-0.029411 CRC
-0.84%
1 năm qua
-0.376273 CRC
-9.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.42641322
Hôm nay
3.48095746
Cao nhất
3.85723062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.95317639 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.95317639 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.46177417 – 5.30982345 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 4.157324 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.98888501 – 4.54277406 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 3.95796031 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.82411903 – 4.10597884 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.86754626 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.74864988 – 3.9491106 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.51267474 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42641322 – 3.83183597 CRC
SSP giảm giá -8.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.