Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = DJF
Cập nhật
1
SSP
=
1.36981021
DJF
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = Fdj1.36981021 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = £0.73002814 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj1.34884078
Hiện tại
Fdj1.36981021
Cao nhất
Fdj1.36981021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36981021 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001252 DJF
+0.09%
7 ngày qua
+0.004471 DJF
+0.33%
30 ngày qua
+0.003728 DJF
+0.27%
1 năm qua
+0.004633 DJF
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.34884078 Hôm nay
1.36981021 Cao nhất
1.37795967
1.34884078 Hôm nay
1.36981021 Cao nhất
1.37795967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.36658834 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36658834 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35058594
–
1.37957516
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.36519293 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.34774844
–
1.37942029
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.36503082 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35474024
–
1.37945041
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.36544866 DJF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.35011955
–
1.38861565
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.36634287 DJF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.34884078
–
1.37795967
DJF
Năm ổn định
+0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.