Tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = SSP
Cập nhật
1
DJF
=
0.73002814
SSP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = £0.73002814 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = Fdj1.36981021 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.73002814
Hiện tại
£0.73002814
Cao nhất
£0.74137735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73002814 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000668 SSP
-0.09%
7 ngày qua
-0.00239 SSP
-0.33%
30 ngày qua
-0.001992 SSP
-0.27%
1 năm qua
-0.002478 SSP
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.72571065 Hôm nay
0.73002814 Cao nhất
0.74137735
0.72571065 Hôm nay
0.73002814 Cao nhất
0.74137735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7325869 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73175481 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72486083
–
0.74041937
SSP
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73250121 SSP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.72494221
–
0.74197823
SSP
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7325869 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72492638
–
0.73814889
SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.73236265 SSP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.72014168
–
0.74067515
SSP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.731885 SSP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.72571065
–
0.74137735
SSP
Năm ổn định
-0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.