Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = PKR
Cập nhật
1
SSP
=
2.12294862
PKR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ₨2.12294862 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = £0.47104296 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.12294862
Hiện tại
₨2.12294862
Cao nhất
₨2.12555481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12294862 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000378 PKR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000497 PKR
-0.02%
30 ngày qua
-0.00226 PKR
-0.11%
1 năm qua
-0.04699 PKR
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
2.11227401 Hôm nay
2.12294862 Cao nhất
2.17172272
2.11227401 Hôm nay
2.12294862 Cao nhất
2.17172272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.16199028 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.57101072 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33848862
–
1.84830283
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.14563544 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.73998754
–
2.36525803
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
2.13749483 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.1226278
–
2.16451712
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16199028 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12861789
–
2.25190392
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12781167 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.11227401
–
2.16496376
PKR
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.