Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SSP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Bảng Nam Sudan 0.4704654 SSP
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.4704654 Hiện tại £0.4704654 Cao nhất £0.47104251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4704654 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000494 SSP
-0.10%
7 ngày qua
-0.000467 SSP
-0.10%
30 ngày qua
-0.000077 SSP
-0.02%
1 năm qua
+0.009623 SSP
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46046394
Hôm nay
0.4704654
Cao nhất
0.47342343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.64325546 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64325546 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54103688 – 0.74711132 SSP
Năm biến động -21.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46793965 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42278685 – 0.57471676 SSP
Năm biến động -18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46784135 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46199681 – 0.47111415 SSP
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46255673 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44406868 – 0.4697884 SSP
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4699707 SSP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.4619015 – 0.47342343 SSP
Năm ổn định +1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.