Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = PLN
Cập nhật
1
SSP
=
0.03029129
PLN
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = zł0.03029129 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = £33.01279379 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.03010172
Hiện tại
zł0.03029129
Cao nhất
zł0.03029129
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03029129 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000216 PLN
+0.72%
7 ngày qua
+0.000022 PLN
+0.07%
30 ngày qua
+0.000255 PLN
+0.85%
1 năm qua
+0.002151 PLN
+7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02676737 Hôm nay
0.03029129 Cao nhất
0.03041939
0.02676737 Hôm nay
0.03029129 Cao nhất
0.03041939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03422593 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03422593 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03021166
–
0.03842221
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03222686 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02986508
–
0.03439629
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03056703 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02919362
–
0.03537041
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02884581 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02746292
–
0.03196525
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02961755 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02676737
–
0.03041939
PLN
Năm biến động
+9.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.