Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SSP
Cập nhật
1
PLN
=
33.01279379
SSP
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = £33.01279379 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = zł0.03029129 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£33.01279379
Hiện tại
£33.01279379
Cao nhất
£33.22069344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.01279379 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.236629 SSP
-0.71%
7 ngày qua
-0.023946 SSP
-0.07%
30 ngày qua
-0.280633 SSP
-0.84%
1 năm qua
-2.522853 SSP
-7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
32.87376686 Hôm nay
33.01279379 Cao nhất
37.3589146
32.87376686 Hôm nay
33.01279379 Cao nhất
37.3589146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 34.72650819 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.32817285 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.02661364
–
33.09980177
SSP
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
31.0718218 SSP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
29.0729012
–
33.48392445
SSP
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
32.72827514 SSP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
28.27221722
–
34.25405909
SSP
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
34.72650819 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.28397593
–
36.41273355
SSP
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.79040502 SSP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
32.87376686
–
37.3589146
SSP
Năm biến động
-9.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.