Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = SRD
Cập nhật
1
SSP
=
0.28837709
SRD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = $0.28837709 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = £3.46768182 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.2882082
Hiện tại
$0.28837709
Cao nhất
$0.28837709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28837709 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000169 SRD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000395 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.000783 SRD
-0.27%
1 năm qua
-0.007631 SRD
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.28485337 Hôm nay
0.28837709 Cao nhất
0.29692922
0.28485337 Hôm nay
0.28837709 Cao nhất
0.29692922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28918119 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18605452 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15586519
–
0.24538615
SRD
Năm biến động
+52.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28105795 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.24226547
–
0.29649547
SRD
Năm biến động
+15.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25438804 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.22008291
–
0.28366344
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28603659 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.26839782
–
0.30629126
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28918119 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28485337
–
0.29447643
SRD
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.