Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SSP
Cập nhật
1
SRD
=
3.46832814
SSP
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = £3.46832814 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $0.28832335 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£3.46768182
Hiện tại
£3.46832814
Cao nhất
£3.46832814
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46832814 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001386 SSP
-0.04%
7 ngày qua
+0.005394 SSP
+0.16%
30 ngày qua
+0.010037 SSP
+0.29%
1 năm qua
+0.085259 SSP
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
3.36780599 Hôm nay
3.46832814 Cao nhất
3.51057809
3.36780599 Hôm nay
3.46832814 Cao nhất
3.51057809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.5061374 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.5061374 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.07520961
–
6.41580062
SSP
Năm biến động
-34.58%
2023
Tỷ giá trung bình
3.57162186 SSP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.3727328
–
4.1277034
SSP
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
3.95772246 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.52530447
–
4.54374215
SSP
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.50037583 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26486622
–
3.72581268
SSP
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.45823867 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3958575
–
3.51057809
SSP
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.