Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = TRY
Cập nhật
1
SSP
=
0.38333947
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ₺0.38333947 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = £2.60865386 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.38333947
Hiện tại
₺0.38333947
Cao nhất
₺0.38333947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38333947 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000008 TRY
7 ngày qua
+0.001766 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.006065 TRY
+1.61%
1 năm qua
+0.060429 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.32291072 Hôm nay
0.38333947 Cao nhất
0.38345306
0.32291072 Hôm nay
0.38333947 Cao nhất
0.38345306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37243292 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12725326 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10015713
–
0.14367828
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18285464 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.1433536
–
0.22651926
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25249126 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.22693137
–
0.27150043
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30382183 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.27130587
–
0.32978658
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37243292 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32990403
–
0.38345306
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.