Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SSP
Cập nhật
1
TRY
=
2.60865386
SSP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £2.60865386 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ₺0.38333947 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£2.60865386
Hiện tại
£2.60865386
Cao nhất
£2.60865386
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60865386 SSP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000057 SSP
7 ngày qua
-0.012072 SSP
-0.46%
30 ngày qua
-0.041935 SSP
-1.58%
1 năm qua
-0.488177 SSP
-15.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.60788116 Hôm nay
2.60865386 Cao nhất
3.09683125
2.60788116 Hôm nay
2.60865386 Cao nhất
3.09683125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.97265216 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.97265216 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.95999414
–
9.98431146
SSP
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
5.64508935 SSP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.41463562
–
6.97575782
SSP
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
3.96830083 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.68323542
–
4.40661866
SSP
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
3.3030365 SSP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.03226407
–
3.68587682
SSP
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.68929657 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60788116
–
3.03118455
SSP
Năm biến động
-13.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.