Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = TTD

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Đô la Trinidad và Tobago 0.0520246 TTD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.05176518 Hiện tại TT$0.0520246 Cao nhất TT$0.05205413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0520246 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000115 TTD
+0.22%
7 ngày qua
-0.000183 TTD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000006 TTD
-0.01%
1 năm qua
+0.000011 TTD
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05164447
Hôm nay
0.0520246
Cao nhất
0.05253965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05211632 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05211632 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05138435 – 0.05264483 TTD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05208683 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05137196 – 0.05258981 TTD
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05209513 TTD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0515171 – 0.05255423 TTD
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05208933 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05123268 – 0.0528932 TTD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05209009 TTD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05164447 – 0.05253965 TTD
Năm ổn định -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.