Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SSP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Bảng Nam Sudan 19.22167419 SSP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £19.21077148 Hiện tại £19.22167419 Cao nhất £19.31800588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.22167419 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.042664 SSP
-0.22%
7 ngày qua
+0.067513 SSP
+0.35%
30 ngày qua
-0.003302 SSP
-0.02%
1 năm qua
-0.00389 SSP
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.03324389
Hôm nay
19.22167419
Cao nhất
19.3631564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 19.19882898 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.18797369 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.99521634 – 19.46117961 SSP
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 19.19882898 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.01509237 – 19.46587062 SSP
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 19.19572254 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
19.02796407 – 19.4110318 SSP
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 19.19787109 SSP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
18.90602258 – 19.51879122 SSP
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.19752862 SSP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
19.03324389 – 19.3631564 SSP
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.