Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = VES
Cập nhật
1
SSP
=
6.83277349
VES
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = Bs.6.83277349 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £0.14635345 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.6.82085061
Hiện tại
Bs.6.83277349
Cao nhất
Bs.6.83277349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.83277349 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011923 VES
+0.17%
7 ngày qua
+0.025398 VES
+0.37%
30 ngày qua
+0.188545 VES
+2.84%
1 năm qua
+5.115575 VES
+297.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.717198 Hôm nay
6.83277349 Cao nhất
6.83277349
1.717198 Hôm nay
6.83277349 Cao nhất
6.83277349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.1654975 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0511575 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03252956
–
0.12883272
VES
Năm biến động
+266.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22021988 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13124367
–
0.27551522
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29555471 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.27500532
–
0.3989288
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00727629 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.39891482
–
2.2859706
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.1654975 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2859706
–
6.83277349
VES
Năm biến động
+198.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.