Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = INR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rupee Ấn Độ 0.00425964 INR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹0.00425964 Hiện tại ₹0.00425964 Cao nhất ₹0.00425964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00425964 INR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000000 INR
-0.00%
7 ngày qua
-0.000002 INR
-0.04%
30 ngày qua
-0.000059 INR
-1.38%
1 năm qua
+0.000275 INR
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00397035
Hôm nay
0.00425964
Cao nhất
0.00434781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00427012 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00354526 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00334868 – 0.0036791 INR
STD tăng giá +3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00365593 INR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00354776 – 0.00375785 INR
STD tăng giá +3.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0037555 INR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00371323 – 0.00384679 INR
STD tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0039115 INR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00377981 – 0.00408176 INR
STD tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00427012 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00403273 – 0.00434781 INR
STD tăng giá +5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.