Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KES
Cập nhật
1
STD
=
0.00582501
KES
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = KSh0.00582501 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = Db171.6735142 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh0.00582501
Hiện tại
KSh0.00582501
Cao nhất
KSh0.00582852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00582501 KES
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000004 KES
-0.06%
7 ngày qua
-0.000002 KES
-0.03%
30 ngày qua
+0.000006 KES
+0.11%
1 năm qua
+0.000039 KES
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00574024 Hôm nay
0.00582501 Cao nhất
0.00584738
0.00574024 Hôm nay
0.00582501 Cao nhất
0.00584738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00619448 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00532121 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00501085
–
0.00557723
KES
STD tăng giá
+1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00619448 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00540709
–
0.00705945
KES
Năm biến động
+30.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00604752 KES
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00570576
–
0.00735979
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00580224 KES
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00574279
–
0.00586426
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00581775 KES
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00574024
–
0.00584738
KES
Năm ổn định
+0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.