Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MDL
Cập nhật
1
STD
=
0.00080235
MDL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = L0.00080235 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Db1,246.35 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00080235
Hiện tại
L0.00080235
Cao nhất
L0.00080235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00080235 MDL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000001 MDL
-0.13%
7 ngày qua
-0.000007 MDL
-0.88%
30 ngày qua
-0.000001 MDL
-0.12%
1 năm qua
+0.000041 MDL
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00074725 Hôm nay
0.00080235 Cao nhất
0.00081201
0.00074725 Hôm nay
0.00080235 Cao nhất
0.00081201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00085151 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00085151 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00081237
–
0.00088903
MDL
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080134 MDL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00075796
–
0.00084249
MDL
STD giảm giá
-7.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00079606 MDL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00077426
–
0.00082855
MDL
STD tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00077726 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00073465
–
0.00084708
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00079597 MDL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00074906
–
0.00081201
MDL
STD tăng giá
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.