Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NAD
Cập nhật
1
STD
=
0.00075008
NAD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = $0.00075008 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Db1,333.2 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.000747
Hiện tại
$0.00075008
Cao nhất
$0.00075008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075008 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000003 NAD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000007 NAD
+0.95%
30 ngày qua
-0.000000 NAD
-0.03%
1 năm qua
-0.000026 NAD
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00070801 Hôm nay
0.00075008 Cao nhất
0.00078123
0.00070801 Hôm nay
0.00075008 Cao nhất
0.00078123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00082246 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073517 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00066243
–
0.00080478
NAD
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081933 NAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00073672
–
0.00090657
NAD
Năm biến động
+11.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082246 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00077087
–
0.00086718
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0008028 NAD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00074344
–
0.00088441
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074098 NAD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00070801
–
0.00077236
NAD
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.